"hamstring" Vietnamese में
परिभाषा
Gân kheo là một trong ba cơ nằm ở phía sau đùi. Chấn thương gân kheo thường gặp trong thể thao.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong y học, thể thao và giải phẫu. Những cụm như 'chấn thương gân kheo', 'bị kéo gân kheo' rất phổ biến. Không giống với cơ đùi trước (quadriceps).
उदाहरण
He pulled his hamstring while running.
Anh ấy bị căng **gân kheo** khi đang chạy.
The hamstring is located at the back of your thigh.
**Gân kheo** nằm ở phía sau đùi của bạn.
Stretching can help prevent hamstring injuries.
Kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chấn thương **gân kheo**.
She was out for weeks after a bad hamstring tear.
Cô ấy đã phải nghỉ thi đấu nhiều tuần sau khi bị rách **gân kheo** nặng.
Soccer players are always at risk of hamstring pulls.
Cầu thủ bóng đá luôn có nguy cơ bị căng **gân kheo**.
If your hamstring feels tight, you should stop and rest.
Nếu **gân kheo** của bạn cảm thấy căng, bạn nên dừng lại và nghỉ ngơi.