"go with the flow of traffic" Vietnamese में
परिभाषा
Chạy xe với tốc độ tương tự các xe khác xung quanh, giữ đúng dòng lưu thông chính.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về lái xe. Mang ý an toàn, phù hợp với dòng xe. Đôi khi dùng để ám chỉ việc thích nghi với nhóm.
उदाहरण
It's safest to go with the flow of traffic on the highway.
Đi trên cao tốc nên **đi theo dòng xe cộ** để an toàn hơn.
New drivers should learn to go with the flow of traffic.
Tài xế mới nên học cách **đi theo dòng xe cộ**.
You must go with the flow of traffic to avoid accidents.
Bạn phải **đi theo dòng xe cộ** để tránh tai nạn.
If everyone is speeding, don't just go with the flow of traffic—it's still risky.
Nếu ai cũng chạy quá tốc độ thì **đi theo dòng xe cộ** cũng nguy hiểm đấy.
Sometimes it's hard to go with the flow of traffic during rush hour.
Giờ cao điểm, đôi khi rất khó **đi theo dòng xe cộ**.
My instructor told me to just go with the flow of traffic and relax.
Thầy hướng dẫn bảo tôi chỉ cần **đi theo dòng xe cộ** và thư giãn.