"go the way of" Vietnamese में
परिभाषा
Một thứ gì đó biến mất, lỗi thời hoặc không còn tồn tại nữa giống như những thứ đã từng tồn tại nhưng nay đã biến mất.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Diễn đạt này chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Thường dùng với các danh từ đi sau (ví dụ: 'đi theo số phận của khủng long'). Không dùng trong hội thoại thân mật.
उदाहरण
Many old traditions have gone the way of the dinosaur.
Nhiều truyền thống xưa đã **biến mất như** khủng long.
If we stop using paper maps, they will go the way of the typewriter.
Nếu chúng ta ngừng dùng bản đồ giấy, chúng sẽ **biến mất như** máy đánh chữ.
That company couldn't adapt and went the way of many others before it.
Công ty đó không thích nghi được nên đã **biến mất như** nhiều công ty khác trước đó.
If we're not careful, our favorite store could go the way of Blockbuster.
Nếu không cẩn thận, cửa hàng yêu thích của chúng ta có thể **biến mất như** Blockbuster.
Desktop computers might go the way of payphones sooner than we think.
Máy tính để bàn có thể **biến mất như** điện thoại công cộng sớm hơn chúng ta nghĩ.
I hope physical books never go the way of VHS tapes.
Tôi hy vọng sách giấy sẽ không bao giờ **biến mất như** băng VHS.