कोई भी शब्द लिखें!

"go out of business" Vietnamese में

phá sảnđóng cửa kinh doanh

परिभाषा

Doanh nghiệp phải ngừng hoạt động vĩnh viễn, thường do khó khăn tài chính hoặc thiếu khách hàng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong môi trường kinh doanh, báo chí và mang tính trang trọng. Không dùng cho các trường hợp đóng cửa tạm thời.

उदाहरण

Many small shops go out of business every year.

Mỗi năm có rất nhiều cửa hàng nhỏ **phá sản**.

If the restaurant doesn't get more customers, it will go out of business.

Nếu nhà hàng không có nhiều khách hơn, nó sẽ **phá sản**.

During the crisis, many companies had to go out of business.

Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều công ty buộc phải **phá sản**.

The store couldn't keep up with online competitors and finally went out of business.

Cửa hàng không thể cạnh tranh với các đối thủ trực tuyến và cuối cùng đã **phá sản**.

After 50 years, the local bakery sadly went out of business last month.

Sau 50 năm, tiệm bánh nhỏ địa phương đáng tiếc đã **đóng cửa** tháng trước.

I'm worried the cinema might go out of business if people keep streaming movies at home.

Tôi lo rạp chiếu phim có thể **phá sản** nếu mọi người tiếp tục xem phim ở nhà.