कोई भी शब्द लिखें!

"go by the name of" Vietnamese में

được gọi làmang tên

परिभाषा

Được biết đến hoặc được gọi bằng một tên nào đó, thường là biệt danh hay nghệ danh, không phải tên thật.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng cho biệt danh, tên mạng, nghệ danh; trang trọng, văn vẻ hơn 'được gọi là' thông thường.

उदाहरण

He goes by the name of Max in the music world.

Trong giới âm nhạc, anh ấy **mang tên** Max.

The artist goes by the name of Luna.

Nghệ sĩ này **được biết đến với tên** Luna.

At school, he goes by the name of Jay.

Ở trường, cậu ấy **được gọi là** Jay.

Everyone in the club goes by the name of a favorite animal for fun.

Trong câu lạc bộ, mọi người **được gọi theo tên** động vật yêu thích cho vui.

Among friends, she goes by the name of Sunshine because of her smile.

Trong bạn bè, cô ấy **được gọi là** Sunshine vì nụ cười của mình.

Online, I go by the name of StarGazer.

Trên mạng, tôi **mang tên** StarGazer.