"framework" Vietnamese में
परिभाषा
Đây là cấu trúc cơ bản hỗ trợ hoặc tổ chức một cái gì đó, hoặc một hệ thống quy tắc, ý tưởng dùng để định hướng hoạt động.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này xuất hiện nhiều trong bối cảnh học thuật, kinh doanh và kỹ thuật. Có thể chỉ cấu trúc vật lý hoặc hệ thống lý thuyết. Thường dùng với 'khung cho...', ví dụ 'khung ra quyết định'.
उदाहरण
The wooden framework holds the roof in place.
**Khung** gỗ giữ mái nhà cố định.
She developed a new framework for teaching math.
Cô ấy đã xây dựng một **khung** mới để dạy toán.
This law creates a framework for environmental protection.
Luật này tạo ra một **khuôn khổ** cho việc bảo vệ môi trường.
Before starting the project, let’s agree on a clear framework.
Trước khi bắt đầu dự án, hãy thống nhất một **khung** rõ ràng.
Our company uses an established framework to evaluate new ideas.
Công ty chúng tôi sử dụng một **khung** đã có sẵn để đánh giá ý tưởng mới.
If you don’t have a good framework, the plan might fall apart.
Nếu bạn không có một **khung** tốt, kế hoạch có thể bị đổ vỡ.