कोई भी शब्द लिखें!

"foundation" Vietnamese में

nền móngcơ sởquỹ

परिभाषा

Là phần nền kiên cố dưới công trình xây dựng. Ngoài ra, còn có nghĩa là cơ sở, nền tảng ý tưởng, hoặc một tổ chức được lập ra để hỗ trợ một mục đích nào đó.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'nền móng' dùng cho công trình, 'cơ sở' cho ý tưởng, 'quỹ' cho tổ chức. Không dùng 'foundation' cho kiến thức cơ bản (dùng 'căn bản').

उदाहरण

The workers are building the foundation of the new school.

Công nhân đang xây **nền móng** cho trường học mới.

Trust is the foundation of a good friendship.

Sự tin tưởng là **cơ sở** của tình bạn tốt.

The foundation gives money to local hospitals.

**Quỹ** này tài trợ tiền cho các bệnh viện địa phương.

Without a solid foundation, the whole project could fail.

Nếu không có **nền móng** vững chắc, cả dự án có thể thất bại.

Years of practice gave her a strong foundation in music.

Nhiều năm luyện tập đã giúp cô ấy có **nền tảng** vững chắc trong âm nhạc.

They started a foundation after their son recovered from the disease.

Sau khi con trai khỏi bệnh, họ đã thành lập một **quỹ**.