कोई भी शब्द लिखें!

"fly in the teeth of" Vietnamese में

công khai đối đầuthách thức công khai

परिभाषा

Công khai chống đối hoặc thách thức điều gì đó, đặc biệt khi điều này là rủi ro hoặc đi ngược lại những quy tắc đã có.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Dễ gặp với cụm 'fly in the teeth of advice/wisdom/tradition'. Chỉ sự đối đầu có chủ ý, không phải vô tình.

उदाहरण

He chose to fly in the teeth of tradition by wearing casual clothes to the ceremony.

Anh ấy đã **công khai đối đầu** với truyền thống bằng cách mặc đồ bình thường đến buổi lễ.

Publishing the article was to fly in the teeth of government warnings.

Xuất bản bài báo là đã **công khai đối đầu** với những cảnh báo của chính phủ.

It would be unwise to fly in the teeth of expert advice.

Sẽ là dại dột nếu **công khai chống đối** lời khuyên của chuyên gia.

She loves to fly in the teeth of convention, always trying something new.

Cô ấy thích **công khai đối đầu** với thói quen cũ và luôn thử điều mới.

Starting your own company can feel like you’re flying in the teeth of common sense, but sometimes it’s worth it.

Khởi nghiệp đôi khi giống như bạn đang **công khai chống lại** lẽ thường, nhưng đôi khi rất đáng giá.

Don’t be afraid to fly in the teeth of what everyone expects if you believe in your idea.

Nếu bạn tin vào ý tưởng của mình, đừng ngại **công khai chống lại** mong đợi của người khác.