"fly in the face of" Vietnamese में
परिभाषा
Hành động hoặc quan điểm đi ngược lại, đối lập một cách rõ ràng với những quy tắc, truyền thống hoặc mong đợi đã có.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường mang sắc thái phê phán hoặc tiêu cực. Không giống 'ignore'—nhấn mạnh sự đối đầu công khai với chuẩn mực. Dùng trong tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng.
उदाहरण
His actions fly in the face of common sense.
Hành động của anh ấy **đi ngược lại** lẽ thường.
She made a decision that flies in the face of tradition.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định **đi ngược lại** truyền thống.
Ignoring the rules flies in the face of what we agreed.
Bỏ qua các quy tắc là **đi ngược lại** những gì chúng ta đã thống nhất.
Raising prices during a crisis really flies in the face of fairness.
Tăng giá trong lúc khủng hoảng thật sự **đi ngược lại** với sự công bằng.
Their plans fly in the face of everything we stand for.
Kế hoạch của họ **đi ngược lại** mọi điều mà chúng ta bảo vệ.
It takes courage to fly in the face of popular opinion.
Cần can đảm để **đi ngược lại** dư luận.