"floatation" Vietnamese में
परिभाषा
Sự nổi là quá trình một vật thể duy trì trên mặt chất lỏng, hoặc phương pháp dùng để tách các chất trong khai khoáng bằng cách cho các vật nhẹ nổi lên.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp như 'bể tuyển nổi'. Khi nói về người bơi thì dùng 'nổi' hoặc 'nổi trên nước'.
उदाहरण
The life jacket helped with floatation in the water.
Áo phao giúp **sự nổi** trên mặt nước.
Floatation is used to separate minerals in mining.
**Tuyển nổi** được dùng để tách khoáng chất trong ngành khai thác mỏ.
They built a floatation tank for therapy.
Họ đã xây một bể **tuyển nổi** để trị liệu.
If you lose your balance, good floatation devices can keep you safe.
Nếu bạn mất cân bằng, thiết bị **nổi** tốt có thể giữ an toàn cho bạn.
Some people enjoy meditation in a floatation tank to relax completely.
Một số người thích thiền trong **bể tuyển nổi** để thư giãn hoàn toàn.
The engineer explained how the floatation process separates valuable ore from the waste.
Kỹ sư giải thích cách quá trình **tuyển nổi** tách quặng quý giá khỏi chất thải.