"fat of the land" Indonesian में
परिभाषा
Thành ngữ này chỉ việc sống trong giàu có, thoải mái, hưởng những gì tốt đẹp nhất mà vùng đất hoặc cuộc sống mang lại.
उपयोग नोट्स (Indonesian)
Cụm này thường xuất hiện trong văn chương, tôn giáo hoặc khi nói về cuộc sống dồi dào tài nguyên; không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
उदाहरण
After years of hard work, they finally enjoyed the fat of the land.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, họ cuối cùng cũng tận hưởng **điều tốt nhất của vùng đất**.
Some people live off the fat of the land without worrying about tomorrow.
Một số người sống bằng **điều tốt nhất của vùng đất** mà không lo nghĩ về ngày mai.
The ancient king promised his people the fat of the land.
Nhà vua cổ xưa đã hứa với dân mình về **điều tốt nhất của vùng đất**.
We moved to the countryside, hoping to live off the fat of the land and escape city stress.
Chúng tôi chuyển về quê để được sống **điều tốt nhất của vùng đất** và tránh stress thành phố.
They inherited the farm and now truly enjoy the fat of the land.
Họ thừa kế trang trại và giờ thực sự tận hưởng **điều tốt nhất của vùng đất**.
For years, the islanders lived off the fat of the land, fishing and farming in harmony with nature.
Nhiều năm liền, người dân trên đảo đã sống **điều tốt nhất của vùng đất**, đánh cá và làm nông hòa hợp với thiên nhiên.