"erratically" Indonesian में
परिभाषा
Khi một việc xảy ra không đều, thiếu ổn định hoặc không theo quy luật nhất định. Thường mô tả chuyển động hay hành vi không ổn định.
उपयोग नोट्स (Indonesian)
Thường dùng để nói về sự chuyển động, thời tiết hoặc hành vi không đều. Cũng có thể thay thế bằng các từ như 'lung tung', 'không ổn định' trong hoàn cảnh thân mật.
उदाहरण
The internet connection kept dropping erratically all afternoon.
Kết nối internet bị rớt **một cách thất thường** suốt cả chiều.
Birds were flying erratically across the park trying to avoid the wind.
Những con chim bay **một cách thất thường** qua công viên để tránh gió.
The car moved erratically on the road.
Chiếc xe di chuyển trên đường **một cách thất thường**.
His heart was beating erratically.
Tim anh ấy đập **một cách thất thường**.
The lights blinked erratically during the storm.
Đèn nhấp nháy **một cách thất thường** trong cơn bão.
She spoke erratically when she was nervous.
Cô ấy nói **một cách thất thường** khi lo lắng.