कोई भी शब्द लिखें!

"equalizing" Vietnamese में

cân bằnglàm cho bằng nhau

परिभाषा

Làm cho mức độ, giá trị hoặc vị thế bằng nhau để tạo ra sự cân bằng hoặc công bằng. Thường dùng trong thể thao, âm thanh hoặc trong các vấn đề xã hội.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật ('cân bằng âm thanh'), thể thao ('gỡ hoà'), hoặc nói về công bằng xã hội. Không giống 'equating' (đồng nhất hóa).

उदाहरण

They are equalizing the test scores for all schools.

Họ đang **cân bằng** điểm kiểm tra cho tất cả các trường.

The soccer team is close to equalizing the match.

Đội bóng đang gần **gỡ hòa** trận đấu.

He worked on equalizing the sound levels.

Anh ấy đã làm việc để **cân bằng** mức âm thanh.

After equalizing the score, the crowd cheered loudly.

Sau khi **cân bằng tỷ số**, đám đông đã reo hò vang dội.

The new law aims at equalizing opportunities for all citizens.

Luật mới nhằm **cân bằng** cơ hội cho tất cả công dân.

He spent hours equalizing the audio to get the perfect sound for the concert.

Anh ấy đã mất hàng giờ để **cân bằng** âm thanh cho buổi hòa nhạc hoàn hảo.