"equalization" Vietnamese में
परिभाषा
Quá trình làm cho các yếu tố trở nên công bằng hoặc cân đối, hoặc điều chỉnh kỹ thuật như cân chỉnh tần số âm thanh cho đều nhau.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như âm thanh hay kinh tế. Trong âm thanh, 'sound equalization' là chỉnh tần số. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
उदाहरण
Audio equalization changes the way music sounds.
**Cân bằng** âm thanh làm thay đổi cách mà nhạc vang lên.
The government wants equalization of income across regions.
Chính phủ muốn **cân bằng** thu nhập giữa các vùng.
Equalization is important in sports competitions.
**Cân bằng** rất quan trọng trong các cuộc thi thể thao.
I adjusted the equalization on my speakers to get better bass.
Tôi đã chỉnh lại **cân bằng** trên loa cho âm trầm hay hơn.
Tax equalization helps workers moving between countries.
**Cân bằng** thuế giúp người lao động chuyển quốc gia.
The team focused on equalization to make resources fair for everyone.
Nhóm đã tập trung vào **cân bằng** để phân chia tài nguyên công bằng cho mọi người.