"don't put the cart before the horse" Vietnamese में
परिभाषा
Diễn tả việc làm mọi thứ không đúng thứ tự, lo kết quả trước khi chuẩn bị đầy đủ các bước cần thiết.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Câu này thường mang tính khuyên bảo nhẹ nhàng, dùng nhiều trong kinh doanh, lên kế hoạch hoặc giải quyết vấn đề. Gần nghĩa với 'jump the gun', 'get ahead of yourself'.
उदाहरण
Don't put the cart before the horse—finish your homework before watching TV.
**Đừng đặt cỗ trước mâm**—hãy làm xong bài tập rồi mới xem tivi.
We shouldn't put the cart before the horse and buy decorations before booking a party venue.
Chúng ta không nên **đặt cỗ trước mâm**, mua đồ trang trí trước khi đặt chỗ tổ chức tiệc.
Don't put the cart before the horse by spending money before you get your paycheck.
**Đừng làm việc ngược quy trình** khi tiêu tiền trước khi nhận lương.
You're talking about selling products before you even have a design—don't put the cart before the horse.
Bạn đang nói chuyện bán sản phẩm khi còn chưa có thiết kế—**đừng làm việc ngược quy trình**.
If we try to write the conclusion before the research is done, we're really putting the cart before the horse.
Nếu chúng ta viết kết luận trước khi nghiên cứu xong, đúng là **đặt cỗ trước mâm** đấy.
Let's not put the cart before the horse—we need a team before we launch the project.
**Đừng làm việc ngược quy trình**—chúng ta cần có đội ngũ rồi mới khởi động dự án.