कोई भी शब्द लिखें!

"don't let the bastards wear you down" Indonesian में

đừng để lũ khốn làm bạn gục ngãđừng để kẻ xấu làm bạn nản lòng

परिभाषा

Một câu nói không trang trọng và hơi tục, dùng để khuyên đừng để người xấu, bất công hay khó khăn làm bạn gục ngã hoặc mất niềm tin.

उपयोग नोट्स (Indonesian)

Cụm này mang sắc thái nói chuyện đời thường và hơi tục, thường dùng để động viên bạn bè. Không dùng trong môi trường trang trọng hoặc ở nơi làm việc. Đôi khi xuất hiện với dạng tiếng 'Latin giả' như (Illegitimi non carborundum).

उदाहरण

Stay strong and don't let the bastards wear you down.

Hãy mạnh mẽ và **đừng để lũ khốn làm bạn gục ngã**.

My dad always tells me, 'don't let the bastards wear you down,' especially at school.

Bố tôi luôn nói '**đừng để lũ khốn làm bạn gục ngã**', nhất là ở trường.

When you feel tired of fighting, remember: don't let the bastards wear you down.

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi vì phải đấu tranh, nhớ: **đừng để lũ khốn làm bạn gục ngã**.

People can be tough sometimes, but don't let the bastards wear you down—you're stronger than them.

Đôi khi người ta rất khó chịu, nhưng **đừng để lũ khốn làm bạn gục ngã**—bạn mạnh hơn họ đấy.

"You'll face jerks everywhere," she said, "but don't let the bastards wear you down."

"Bạn sẽ gặp lũ xấu ở khắp nơi," cô ấy nói, "nhưng **đừng để lũ khốn làm bạn gục ngã**."

Whenever work gets overwhelming, I just remind myself, 'don't let the bastards wear you down.'

Mỗi khi công việc quá tải, tôi lại nhắc mình '**đừng để lũ khốn làm bạn gục ngã**.'