कोई भी शब्द लिखें!

"don't let it out of this room" Vietnamese में

đừng để chuyện này ra ngoài phòng nàyđừng nói với ai bên ngoài

परिभाषा

Biểu cảm này dùng để yêu cầu giữ bí mật, không để thông tin này lan ra ngoài nhóm hiện tại.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật, thể hiện sự tin tưởng và nhắc giữ bí mật. Có thể dùng cho nhóm chứ không cần là phòng thật.

उदाहरण

Please, don't let it out of this room.

Làm ơn, **đừng để chuyện này ra ngoài phòng này**.

This is secret—don't let it out of this room.

Đây là bí mật—**đừng để chuyện này ra ngoài phòng này**.

I trust you, so don't let it out of this room.

Tôi tin bạn, nên **đừng để chuyện này ra ngoài phòng này**.

Alright, what I’m about to share is important—don’t let it out of this room.

Được rồi, điều tôi sắp chia sẻ rất quan trọng—**đừng để chuyện này ra ngoài phòng này**.

I’m counting on everyone here—don’t let it out of this room, okay?

Tôi tin tưởng mọi người ở đây—**đừng để chuyện này ra ngoài phòng này**, nhé?

Honestly, if you hear this, just don’t let it out of this room—it could hurt someone if it gets out.

Thật lòng đấy, nếu các bạn nghe được thì **đừng để chuyện này ra ngoài phòng này**—lộ ra ngoài thì có thể gây hại cho ai đó.