कोई भी शब्द लिखें!

"dissolves" Vietnamese में

hòa tangiải tán (tổ chức, nhóm)

परिभाषा

Khi một chất rắn trộn vào chất lỏng và biến mất, trở thành một phần của chất lỏng. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc giải tán một nhóm hay tổ chức một cách chính thức.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng cho chất rắn tan vào nước, ví dụ như 'đường hòa tan'. Cũng dùng để nói về việc nhóm/tổ chức giải tán. Không dùng cho việc băng, kem chảy ra (tan chảy = melts).

उदाहरण

Sugar dissolves in hot water.

Đường **hòa tan** trong nước nóng.

Salt dissolves quickly when you stir it.

Muối **hòa tan** nhanh khi khuấy lên.

The medicine dissolves in your mouth.

Thuốc **hòa tan** trong miệng bạn.

When sugar dissolves, you can't see it anymore, but the water tastes sweet.

Khi đường **hòa tan**, bạn không còn nhìn thấy nó nữa, nhưng nước lại có vị ngọt.

The tablet dissolves under your tongue in seconds.

Viên thuốc **hòa tan** dưới lưỡi bạn chỉ trong vài giây.

The old club finally dissolves this year after many years of inactivity.

Câu lạc bộ cũ cuối cùng cũng **giải tán** trong năm nay sau nhiều năm không hoạt động.