"diffused" Vietnamese में
परिभाषा
Được lan ra trên một khu vực rộng hoặc nhiều người; không tập trung ở một nơi. Thường nói về ánh sáng, mùi, ý tưởng hay chất bị phân tán.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng như: 'diffused light', 'diffused information'. Không dùng cho người hoặc vật cụ thể.
उदाहरण
The lamp gave a diffused light in the room.
Chiếc đèn tạo ra ánh sáng **khuếch tán** trong phòng.
The smell from the kitchen slowly diffused throughout the house.
Mùi từ bếp từ từ **lan tỏa** khắp nhà.
The teacher's voice was diffused by the noisy classroom.
Tiếng giáo viên bị **khuếch tán** bởi lớp học ồn ào.
Tension was diffused after the team talked things out.
Căng thẳng đã được **giải tỏa** sau khi nhóm trò chuyện.
Her influence gradually diffused into different parts of the community.
Ảnh hưởng của cô ấy dần **lan tỏa** đến các phần khác của cộng đồng.
With the curtains closed, sunlight is diffused softly across the room.
Khi kéo rèm, ánh nắng **khuếch tán** nhẹ nhàng khắp phòng.