कोई भी शब्द लिखें!

"devourer" Vietnamese में

kẻ nuốt chửngkẻ tham lam

परिभाषा

Một người hoặc sinh vật ăn hay tiêu thụ thứ gì đó một cách háo hức, triệt để; thường dùng cho quái vật hoặc người quá đam mê với điều gì đó.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, thần thoại hoặc khi diễn tả ai đó nghiện một điều gì đó. Hiếm khi nói chuyện hàng ngày. 'devourer of books' là người mê đọc sách.

उदाहरण

The story tells of a devourer that lives in the mountains.

Câu chuyện kể về một **kẻ nuốt chửng** sống trên núi.

A devourer will eat everything in its path.

Một **kẻ nuốt chửng** sẽ ăn hết mọi thứ trên đường đi của nó.

The monster was called the devourer of worlds.

Con quái vật được gọi là **kẻ nuốt chửng** thế giới.

He's a real devourer of books—he reads three a week!

Anh ấy đúng là một **kẻ ngấu nghiến** sách—mỗi tuần đọc ba cuốn!

In legends, the devourer can't be stopped by any weapon.

Trong truyền thuyết, không vũ khí nào có thể ngăn được **kẻ nuốt chửng** đó.

Social media has become a devourer of my free time lately.

Gần đây mạng xã hội đã trở thành **kẻ ngốn** thời gian rảnh của tôi.