कोई भी शब्द लिखें!

"devotee" Vietnamese में

người sùng báingười hâm mộ nhiệt thành

परिभाषा

Người sùng bái là người có sự nhiệt tình và tận tâm sâu sắc với một người, tôn giáo, hoạt động hoặc điều gì đó.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Devotee' mang sắc thái trang trọng hơn 'fan', dùng cho cả tôn giáo lẫn lĩnh vực khác (ví dụ: 'devotee of jazz' – người rất yêu thích nhạc jazz). Thường để chỉ mức độ nhiệt tình và trung thành cao.

उदाहरण

He is a devotee of classical music.

Anh ấy là một **người sùng bái** nhạc cổ điển.

The temple was full of devotees during the festival.

Ngôi đền đầy những **người sùng bái** trong dịp lễ hội.

She has been a yoga devotee for ten years.

Cô ấy đã là một **người sùng bái** yoga được mười năm.

As a lifelong devotee of Shakespeare, he never misses a new play adaptation.

Là một **người sùng bái** Shakespeare suốt đời, anh ấy không bao giờ bỏ lỡ vở diễn nào mới.

True devotees wake up early every morning for prayers, no matter the weather.

Những **người sùng bái** chân chính dậy sớm mỗi sáng để cầu nguyện, bất kể thời tiết.

He quickly became known as a devotee of healthy living in his office.

Anh ấy nhanh chóng được biết đến là một **người sùng bái** lối sống lành mạnh trong văn phòng.