"devoid" Vietnamese में
परिभाषा
Hoàn toàn không có một điều gì đó hoặc thiếu hẳn một tính chất, đặc điểm nào đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng với 'of' (ví dụ: 'devoid of hope'), mang tính trang trọng và phổ biến trong văn viết hay học thuật, nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn.
उदाहरण
The movie felt completely devoid of originality.
Bộ phim cảm thấy hoàn toàn **không có** sự sáng tạo.
The desert is devoid of water.
Sa mạc này hoàn toàn **không có** nước.
His speech was devoid of emotion.
Bài phát biểu của anh ấy **không có** cảm xúc nào.
The old house is devoid of furniture.
Ngôi nhà cũ **không có** đồ đạc.
Her explanation was devoid of any real answers.
Lời giải thích của cô ấy **không có** câu trả lời thực sự nào.
A world devoid of kindness would be a sad place.
Một thế giới **không có** lòng tốt sẽ là một nơi buồn bã.