"devising" Vietnamese में
परिभाषा
Hành động nghĩ ra, lập kế hoạch hoặc sáng tạo điều gì đó mới bằng cách suy nghĩ kỹ càng hoặc sáng tạo.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật, nhất là khi nói về lập kế hoạch, chiến lược hoặc giải pháp mới (ví dụ 'devising a plan'). Không dùng cho việc chế tạo vật chất đơn giản.
उदाहरण
The teacher is devising fun activities for the students.
Giáo viên đang **lập kế hoạch** các hoạt động vui cho học sinh.
He's always devising clever ways to save money.
Anh ấy luôn **nghĩ ra** những cách thông minh để tiết kiệm tiền.
The engineers are busy devising a more efficient system.
Các kỹ sư đang bận **thiết kế** một hệ thống hiệu quả hơn.
She is devising a new recipe for dinner.
Cô ấy đang **sáng chế** một công thức mới cho bữa tối.
They spent hours devising a way to solve the problem.
Họ đã dành hàng giờ để **nghĩ ra** cách giải quyết vấn đề.
After weeks of devising, they finally launched their new project.
Sau nhiều tuần **lập kế hoạch**, cuối cùng họ đã khởi động dự án mới.