कोई भी शब्द लिखें!

"deprogrammer" Vietnamese में

người giải trừ tẩy não

परिभाषा

Người giải trừ tẩy não là người giúp ai đó rời khỏi tà giáo hoặc thay đổi niềm tin cực đoan bằng cách đối thoại hoặc tháo gỡ các ý nghĩ bị áp đặt.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh tà giáo hay niềm tin cực đoan. Không liên quan đến ngành lập trình máy tính.

उदाहरण

A deprogrammer talked to the family about their son's beliefs.

Một **người giải trừ tẩy não** đã nói chuyện với gia đình về niềm tin của con trai họ.

The cult hired lawyers when they heard about the deprogrammer.

Khi nghe về **người giải trừ tẩy não**, giáo phái đã thuê luật sư.

His parents called a deprogrammer to help him leave the group.

Bố mẹ anh ấy đã gọi một **người giải trừ tẩy não** để giúp anh rời khỏi nhóm.

After months in the cult, he finally agreed to meet with a deprogrammer.

Sau nhiều tháng ở trong giáo phái, cuối cùng anh ấy đã đồng ý gặp **người giải trừ tẩy não**.

Being a deprogrammer is a risky and emotional job.

Làm **người giải trừ tẩy não** là một công việc đầy rủi ro và nhiều cảm xúc.

Some people believe a deprogrammer can make a real difference, while others say it's too aggressive.

Một số người tin rằng **người giải trừ tẩy não** có thể tạo ra sự khác biệt, trong khi người khác cho rằng phương pháp này quá mạnh tay.