"deceptions" Vietnamese में
परिभाषा
Những hành động khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật, bao gồm cả nói dối hoặc lừa gạt một cách tinh vi.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nhiều hành vi lừa dối khác nhau. Khác với 'lies', 'deceptions' bao gồm cả những hành vi tinh vi, không chỉ nói dối rõ ràng.
उदाहरण
She was hurt by his deceptions.
Cô ấy đã bị tổn thương bởi những **sự lừa dối** của anh ta.
Deceptions can destroy trust in a relationship.
Những **sự lừa dối** có thể phá hủy sự tin tưởng trong một mối quan hệ.
He used several clever deceptions to get what he wanted.
Anh ấy đã sử dụng một vài **sự lừa dối** thông minh để đạt được điều mình muốn.
After all those deceptions, it’s hard to believe him now.
Sau tất cả những **sự lừa dối** đó, thật khó để tin anh ta bây giờ.
The movie was full of unexpected deceptions and plot twists.
Bộ phim đầy những **sự lừa dối** bất ngờ và tình tiết xoay chuyển.
Sometimes small deceptions can lead to big problems later on.
Đôi khi những **sự lừa dối** nhỏ có thể dẫn đến vấn đề lớn về sau.