"cut a long story short" Vietnamese में
परिभाषा
Cụm này dùng khi bạn muốn bỏ qua chi tiết và chỉ nói phần chính của câu chuyện hay tình huống.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'nói ngắn gọn' hay 'tóm lại' thường đặt ở đầu câu khi muốn tóm tắt. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
उदाहरण
To cut a long story short, we missed the last bus home.
**Nói ngắn gọn**, chúng tôi đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
He told me the whole story, but to cut a long story short, he lost his job.
Anh ấy kể cho tôi toàn bộ câu chuyện, nhưng **nói ngắn gọn**, anh ấy đã mất việc.
So, to cut a long story short, we decided not to go.
Vậy thì, **nói ngắn gọn**, chúng tôi quyết định không đi.
She started explaining, but to cut a long story short, the event was canceled.
Cô ấy bắt đầu giải thích, nhưng **nói ngắn gọn**, sự kiện đã bị hủy.
I could tell you everything, but to cut a long story short, it all worked out in the end.
Tôi có thể kể hết cho bạn, nhưng **nói ngắn gọn**, mọi chuyện đã ổn thỏa cuối cùng.
To cut a long story short, we moved to another city and started fresh.
**Nói ngắn gọn**, chúng tôi đã chuyển đến một thành phố khác và bắt đầu lại từ đầu.