कोई भी शब्द लिखें!

"cornfields" Vietnamese में

cánh đồng ngô

परिभाषा

Khu vực đất rộng nơi người ta trồng ngô với mục đích làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nơi trồng ngô, không dùng cho các loại cây khác. Thường gợi hình ảnh nông thôn, làng quê.

उदाहरण

The cornfields are very green in summer.

Mùa hè, **cánh đồng ngô** rất xanh tươi.

We walked past the cornfields on our way to school.

Chúng tôi đi bộ qua các **cánh đồng ngô** trên đường tới trường.

Farmers grow corn in large cornfields.

Nông dân trồng ngô ở những **cánh đồng ngô** rộng lớn.

The sunset over the cornfields was breathtaking.

Hoàng hôn trên **cánh đồng ngô** thật ngoạn mục.

As kids, we used to play hide and seek in the cornfields.

Hồi nhỏ, chúng tôi từng chơi trốn tìm trong **cánh đồng ngô**.

You can't miss the tall cornfields driving through the Midwest.

Bạn không thể không thấy những **cánh đồng ngô** cao khi lái xe qua vùng Trung Tây.