कोई भी शब्द लिखें!

"cornbread" Vietnamese में

bánh mì ngôbánh bắp

परिभाषा

Một loại bánh mì làm từ bột ngô, thường được nướng và phổ biến ở miền Nam nước Mỹ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Là món ăn truyền thống kiểu Mỹ, thường ăn kèm với BBQ, chili hoặc các món Nam Mỹ; có thể là vị ngọt hoặc mặn. Không nhầm với 'corn tortilla'. 'Cornbread' vừa chỉ một phần, vừa chỉ cả cái.

उदाहरण

We had cornbread with dinner last night.

Tối qua chúng tôi ăn tối với **bánh mì ngô**.

My grandmother makes the best cornbread.

Bà tôi làm **bánh bắp** ngon nhất.

Please pass the cornbread.

Làm ơn chuyển cho tôi **bánh mì ngô**.

Nothing goes better with chili than some warm cornbread.

Không gì ăn với món chili ngon bằng một ít **bánh bắp** ấm.

She brought homemade cornbread to the picnic, and it disappeared fast.

Cô ấy mang **bánh mì ngô** tự làm đến buổi picnic và nó nhanh chóng hết sạch.

Is your cornbread recipe sweet or savory?

Công thức làm **bánh mì ngô** của bạn là loại ngọt hay mặn?