कोई भी शब्द लिखें!

"contested" Vietnamese में

bị tranh chấpgây tranh cãi

परिभाषा

Mô tả điều gì đó đang bị tranh cãi, tranh chấp hoặc bị phản đối, như một cuộc bầu cử, ý tưởng hoặc quyết định.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp, chính trị hoặc chính thức, như 'contested election', 'contested divorce'. Thường nói về việc có nhiều bên cùng mâu thuẫn hoặc tranh cãi về một kết quả.

उदाहरण

The final score of the match was contested by both teams.

Tỉ số cuối cùng của trận đấu đã bị cả hai đội **tranh chấp**.

It was a contested election with a close result.

Đó là một cuộc bầu cử **gây tranh cãi** với kết quả sít sao.

The idea was highly contested in the meeting.

Ý tưởng này đã bị **tranh chấp** mạnh mẽ trong cuộc họp.

His victory has been contested by several opponents who claim the vote was unfair.

Chiến thắng của anh ta đã bị một số đối thủ **tranh chấp** vì cho rằng cuộc bỏ phiếu không công bằng.

This is one of the most contested issues in modern politics.

Đây là một trong những vấn đề **gây tranh cãi** nhất trong chính trị hiện đại.

The player’s eligibility was contested, but he was allowed to compete in the end.

Tư cách thi đấu của cầu thủ đã bị **tranh cãi**, nhưng cuối cùng anh ấy vẫn được phép tham dự.