"constructing" Vietnamese में
परिभाषा
Kết hợp các phần hoặc vật liệu khác nhau để tạo ra một thứ gì đó, như một tòa nhà, con đường, hoặc ý tưởng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh trang trọng và kỹ thuật. Thường chỉ việc xây dựng vật chất, nhưng cũng dùng cho những ý tưởng trừu tượng như lập luận hoặc lý thuyết. Trang trọng hơn từ 'xây' thông thường.
उदाहरण
They are constructing a new bridge over the river.
Họ đang **xây dựng** cầu mới bắc qua sông.
The workers are constructing the school building.
Công nhân đang **xây dựng** tòa nhà trường học.
She enjoys constructing models from wood.
Cô ấy thích **làm mô hình** từ gỗ.
We spent all summer constructing the treehouse ourselves.
Chúng tôi đã dành cả mùa hè để **xây dựng** nhà cây.
He's busy constructing an argument for his debate tomorrow.
Anh ấy bận **xây dựng** lập luận cho buổi tranh biện ngày mai.
Constructing a routine takes time, but it pays off.
**Xây dựng** thói quen mất thời gian, nhưng sẽ có ích về sau.