कोई भी शब्द लिखें!

"consorting" Vietnamese में

giao duqua lại (với nghĩa tiêu cực)

परिभाषा

Dùng để chỉ việc dành thời gian với người bị coi là xấu hoặc không được chấp nhận; thường hàm ý một mối quan hệ tiêu cực hoặc đáng nghi ngờ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường hàm ý tiêu cực, như 'giao du với tội phạm'. Ít phổ biến trong hội thoại thường ngày, hay gặp trong văn bản hoặc luật.

उदाहरण

He was arrested for consorting with known thieves.

Anh ấy bị bắt vì đã **giao du** với những tên trộm đã biết.

The law forbids consorting with enemy agents.

Luật cấm **giao du** với các điệp viên của kẻ thù.

She was accused of consorting with criminals.

Cô ấy bị buộc tội **giao du** với tội phạm.

Rumors spread quickly about him consorting with people from the rival gang.

Tin đồn về việc anh ta **giao du** với người của băng nhóm đối thủ lan truyền rất nhanh.

He got into trouble for consorting where he shouldn't have been.

Anh ấy gặp rắc rối vì đã **giao du** không đúng chỗ.

People whispered about her consorting with troublemakers after dark.

Mọi người thì thầm về việc cô ấy **giao du** với những kẻ gây rối sau khi trời tối.