"commit to" Vietnamese में
परिभाषा
Quyết định dành toàn bộ thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên cho ai đó hoặc điều gì đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường được dùng cho mối quan hệ, công việc, dự án hoặc mục tiêu cá nhân. Theo sau là động từ ở dạng V-ing: 'commit to studying'. Ý chỉ sự cống hiến lâu dài, khác với 'promise' chỉ hứa suông.
उदाहरण
I want to commit to this new job.
Tôi muốn **cam kết** với công việc mới này.
You should commit to learning English every day.
Bạn nên **cam kết** học tiếng Anh mỗi ngày.
She decided to commit to her goals.
Cô ấy đã quyết định **cam kết** với các mục tiêu của mình.
It's hard to commit to a long-term relationship if you're not ready.
Thật khó để **cam kết** vào một mối quan hệ lâu dài nếu bạn chưa sẵn sàng.
Once you commit to something, you have to see it through.
Một khi bạn đã **cam kết** với một việc gì đó, bạn phải hoàn thành nó đến cùng.
I'm not ready to commit to buying a house yet.
Tôi chưa sẵn sàng **cam kết** mua nhà.