कोई भी शब्द लिखें!

"commandeered" Vietnamese में

trưng dụng

परिभाषा

Lấy một tài sản hoặc phương tiện cho mục đích chính thức hoặc quân sự, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc quân đội. Thường chỉ việc lấy mà không hỏi ý kiến chủ sở hữu. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

उदाहरण

The army commandeered the trucks for transporting supplies.

Quân đội đã **trưng dụng** những chiếc xe tải để chở vật tư.

During the emergency, officials commandeered several buildings.

Trong tình trạng khẩn cấp, các quan chức đã **trưng dụng** một số tòa nhà.

Their boat was commandeered by the coast guard.

Thuyền của họ bị lực lượng tuần duyên **trưng dụng**.

Police commandeered a taxi to chase the suspect through the city.

Cảnh sát đã **trưng dụng** một chiếc taxi để truy đuổi nghi phạm quanh thành phố.

When the festival crowds blocked the street, organizers commandeered nearby hotel lobbies for shelter.

Khi đám đông lễ hội làm tắc đường, ban tổ chức đã **trưng dụng** các sảnh khách sạn gần đó để làm nơi trú ẩn.

The rebels commandeered radio stations to broadcast their message.

Phiến quân đã **trưng dụng** các đài phát thanh để phát thông điệp của mình.