"come out of left field" Vietnamese में
परिभाषा
Khi một điều gì đó xảy ra bất ngờ, ngoài dự đoán, như một ý tưởng hay sự kiện khiến mọi người ngạc nhiên.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, không trang trọng, chủ yếu để nói về ý tưởng hay điều xảy ra khiến mọi người bất ngờ. Gần nghĩa với "out of the blue" nhưng nhấn mạnh sự bất ngờ, lạ lẫm.
उदाहरण
Her question came out of left field and surprised everyone.
Câu hỏi của cô ấy **xuất hiện bất ngờ** và khiến mọi người ngạc nhiên.
The new rule came out of left field and nobody was ready.
Quy định mới **xuất hiện bất ngờ** và không ai chuẩn bị sẵn sàng.
That idea came out of left field but it might work.
Ý tưởng đó **đến một cách bất ngờ**, nhưng có thể hiệu quả.
When he suggested moving to Canada, it came out of left field for all of us.
Khi anh ấy đề nghị chuyển đến Canada, điều đó **hoàn toàn bất ngờ** với tất cả chúng tôi.
Honestly, your reaction came out of left field—I didn’t see it coming at all.
Thật sự, phản ứng của bạn **đến quá bất ngờ**—tôi hoàn toàn không lường trước.
That rumor really came out of left field—no one even knew they were dating.
Tin đồn đó thật sự **đến bất ngờ**—chẳng ai biết họ đã hẹn hò.