कोई भी शब्द लिखें!

"come on" Vietnamese में

thôi nàonàonhanh lên

परिभाषा

Đây là câu nói không trang trọng, dùng để khích lệ ai đó, giục họ nhanh lên, thể hiện sự không tin, hoặc kêu gọi bắt đầu việc gì.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không dùng nơi trang trọng. “Thôi nào”, “nào”, “nhanh lên” thể hiện nhiều sắc thái như động viên, giục giã, hoặc ngạc nhiên.

उदाहरण

Come on, it's getting late!

**Thôi nào**, muộn rồi đấy!

Please, come on, try one more time.

Làm ơn, **thôi nào**, thử thêm lần nữa đi.

Come on, you can do it!

**Nào**, bạn làm được mà!

Oh, come on, that can't be true!

Ôi, **thôi nào**, chuyện đó sao mà có thật được!

Come on, let’s get going before it rains.

**Nhanh lên**, đi thôi trước khi trời mưa.

She kept saying, 'Come on,' until everyone joined the game.

Cô ấy cứ nói '**thôi nào**' cho đến khi mọi người đều tham gia trò chơi.