कोई भी शब्द लिखें!

"classically" Vietnamese में

một cách cổ điển

परिभाषा

Theo phong cách cổ điển, truyền thống hoặc theo những quy tắc, chuẩn mực lâu đời, thường gặp trong nghệ thuật, âm nhạc, thời trang hoặc cách cư xử.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, nhất là khi nói về âm nhạc ('classically trained'), nghệ thuật hoặc cách làm có truyền thống lâu đời. Không nên nhầm với 'classic way' (cách thông thường, điển hình).

उदाहरण

She was classically trained as a pianist.

Cô ấy được đào tạo **một cách cổ điển** để trở thành nghệ sĩ piano.

The house is classically decorated with columns and statues.

Ngôi nhà này được trang trí **một cách cổ điển** với các cột và tượng.

He solves problems classically rather than using new methods.

Anh ấy giải quyết vấn đề **một cách cổ điển** thay vì dùng phương pháp mới.

She prefers to dress classically at work—simple and timeless.

Cô ấy thích mặc **một cách cổ điển** khi đi làm—đơn giản và thanh lịch.

That violinist was classically brilliant during the concert.

Nhạc công violin đó đã chơi **một cách cổ điển** xuất sắc trong buổi hòa nhạc.

You can’t get more classically Italian than pizza and pasta.

Không gì **một cách cổ điển** Ý hơn pizza và pasta.