"checking" Vietnamese में
परिभाषा
Hành động xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo mọi thứ đúng, an toàn hoặc đầy đủ. Ở Mỹ, cũng dùng để chỉ tài khoản ngân hàng dùng chi trả hàng ngày.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'checking the answers', 'checking for errors', hoặc 'checking account' là các cụm từ thường gặp. Có thể dùng như động từ tiếp diễn ('I am checking') hoặc danh động từ ('Checking takes time'). Không nhầm lẫn với 'check-in'.
उदाहरण
I am checking my email now.
Tôi đang **kiểm tra** email của mình bây giờ.
She is checking the answers before class.
Cô ấy đang **kiểm tra** các đáp án trước khi vào lớp.
He opened a checking account at the bank.
Anh ấy đã mở một **tài khoản séc** ở ngân hàng.
I'm just checking to see if everything is ready.
Tôi chỉ đang **kiểm tra** xem mọi thứ đã sẵn sàng chưa.
Thanks for checking on the kids while I was out.
Cảm ơn vì đã **kiểm tra** các con khi tôi vắng nhà.
We're still checking for mistakes, so don't send it yet.
Chúng tôi vẫn đang **kiểm tra** lỗi nên đừng gửi đi vội.