कोई भी शब्द लिखें!

"button down" Vietnamese में

cài nútáo sơ mi cổ cài nút

परिभाषा

“Cài nút” là hành động cài các nút áo lại, hoặc chỉ loại áo sơ mi có nút ở cổ áo. Ngoài ra, còn dùng để nói việc chắc chắn hoặc xác nhận điều gì đó.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Có thể dùng cho áo, áo khoác khi đóng nút; ‘button-down shirt’ là áo sơ mi cổ cài nút. Dùng bóng gió như 'button down the details' để nói xác nhận. Không nhầm với 'button up' (đóng nút đến tận cổ).

उदाहरण

Please button down your shirt before you go outside.

Trước khi ra ngoài, làm ơn **cài nút** áo lại nhé.

He wore a white button-down to the interview.

Anh ấy mặc **áo sơ mi cổ cài nút** màu trắng đến buổi phỏng vấn.

She likes to button down her sweater when it's cold.

Khi trời lạnh, cô ấy thích **cài nút** áo len.

Let's button down the details before we launch the project.

Hãy cùng **chốt lại** các chi tiết trước khi bắt đầu dự án.

I prefer button-down shirts for work because they look neat.

Tôi thích mặc **áo sơ mi cổ cài nút** đi làm vì trông gọn gàng.

Make sure to button down your coat; it's windy outside!

Nhớ **cài nút** áo khoác lại, ngoài trời nhiều gió lắm!