"busing" Vietnamese में
परिभाषा
Chỉ việc đưa đón người, đặc biệt là học sinh, bằng xe buýt từ nơi này sang nơi khác. Tại Mỹ, thường nói đến việc chuyển học sinh đến các trường khác nhau để thực hiện chính sách hội nhập.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này hay dùng ở Mỹ, chủ yếu nhấn mạnh đến ý nghĩa chính sách hội nhập hoặc đưa đón học sinh ở các vùng khác nhau. Không nhầm lẫn với 'bussing' nghĩa là hôn.
उदाहरण
Busing helps children get to school every day.
**Vận chuyển bằng xe buýt** giúp trẻ em đến trường hằng ngày.
Some towns use busing for all their schools.
Một số thị trấn sử dụng **vận chuyển bằng xe buýt** cho tất cả các trường học của họ.
The government provides busing for students in rural areas.
Chính phủ cung cấp **dịch vụ xe buýt** cho học sinh ở vùng nông thôn.
After desegregation, busing became a hot topic in American schools.
Sau cải cách phân biệt chủng tộc, **vận chuyển bằng xe buýt** trở thành đề tài nóng trong các trường học Mỹ.
Debates about busing often highlight issues of equality and access.
Các cuộc tranh luận về **vận chuyển bằng xe buýt** thường nhấn mạnh đến vấn đề bình đẳng và tiếp cận.
Without busing, some families would have no way for their kids to get to school.
Nếu không có **dịch vụ xe buýt**, một số gia đình sẽ không có cách nào cho con đến trường.