कोई भी शब्द लिखें!

"bras" Vietnamese में

áo ngực

परिभाषा

Áo ngực là đồ lót dành cho phụ nữ dùng để nâng đỡ ngực.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Áo ngực' là cách nói phổ thông; có các loại như 'áo ngực thể thao', 'áo ngực có gọng'. Đừng nhầm với từ 'brass' (kim loại).

उदाहरण

She bought a new bra yesterday.

Cô ấy đã mua một **áo ngực** mới hôm qua.

I need to wash my bras.

Tôi cần giặt mấy cái **áo ngực** của mình.

A bra should be comfortable to wear all day.

Một **áo ngực** nên mặc thoải mái suốt cả ngày.

She can't find a bra that fits just right.

Cô ấy không thể tìm được **áo ngực** vừa ý.

Do you prefer a sports bra or a regular one for workouts?

Bạn thích **áo ngực thể thao** hay bình thường khi tập luyện?

My first bra was way too big for me!

**Áo ngực** đầu tiên của tôi quá rộng đối với tôi!