"born out of wedlock" Vietnamese में
परिभाषा
Khi một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Đây là cách nói trang trọng, mang sắc thái cũ và đôi khi hàm ý tiêu cực. Có thể dùng "con ngoài giá thú" hoặc "con sinh ngoài hôn nhân" trong bối cảnh lịch sử, xã hội hoặc pháp lý.
उदाहरण
He was born out of wedlock.
Anh ấy đã **sinh ra ngoài giá thú**.
Children born out of wedlock sometimes face challenges.
Trẻ em **sinh ra ngoài giá thú** đôi khi phải đối mặt với nhiều khó khăn.
She found out she was born out of wedlock.
Cô ấy phát hiện mình **sinh ra ngoài giá thú**.
Many famous people in history were born out of wedlock, but achieved great things.
Nhiều người nổi tiếng trong lịch sử đã **sinh ra ngoài hôn nhân**, nhưng vẫn đạt được thành tựu lớn.
It's less common today to judge someone for being born out of wedlock.
Ngày nay, việc đánh giá ai đó vì **sinh ra ngoài giá thú** không còn phổ biến.
He mentioned that he was born out of wedlock, but it never bothered him.
Anh ấy nói rằng mình **sinh ra ngoài hôn nhân**, nhưng điều đó chưa bao giờ khiến anh bận tâm.