"bonnet" Vietnamese में
परिभाषा
Mũ bonnet là loại mũ cổ điển, thường có dây thắt dưới cằm, phụ nữ hoặc trẻ em hay đội. Trong tiếng Anh Anh, còn chỉ nắp ca-pô ô tô.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
‘Bonnet’ (mũ) thường chỉ xuất hiện trong phim cổ trang hoặc lễ hội hoá trang. 'Bonnet' (ca-pô) dùng trong Anh-Anh, còn tiếng Mỹ dùng 'hood'. Không nên nhầm lẫn với các loại mũ khác như 'beret' hay 'beanie'.
उदाहरण
She wore a pretty bonnet at the festival.
Cô ấy đội **mũ bonnet** xinh đẹp ở lễ hội.
Open the bonnet to check the engine.
Mở **nắp ca-pô** để kiểm tra động cơ.
In old photos, girls often wear a bonnet.
Trong ảnh cũ, các bé gái thường đội **mũ bonnet**.
My grandmother still keeps her wedding bonnet in a box.
Bà tôi vẫn giữ **mũ bonnet** cưới của mình trong một chiếc hộp.
Can you pop the bonnet? The car's making a weird noise.
Bạn mở **nắp ca-pô** được không? Xe nghe tiếng lạ quá.
That baby looks adorable in her little pink bonnet!
Em bé đó trông dễ thương quá với **mũ bonnet** hồng nhỏ nhắn!