कोई भी शब्द लिखें!

"birds of a feather flock together" Vietnamese में

ngưu tầm ngưu, mã tầm mãngười giống nhau thường chơi với nhau

परिभाषा

Những người có tính cách hoặc sở thích giống nhau thường có xu hướng tụ tập và chơi cùng nhau.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Câu này hơi trang trọng, thường dùng để nói về nhóm bạn hoặc những người dễ giao lưu với người giống mình. Ý nghĩa tương tự: "gần mực thì đen, gần đèn thì sáng".

उदाहरण

My mother says birds of a feather flock together when I spend time with my friends.

Mẹ tôi nói "**ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**" mỗi khi tôi đi chơi với bạn.

It's true that birds of a feather flock together; all the soccer fans sit together at lunch.

Quả thật **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**; tất cả những người hâm mộ bóng đá đều ngồi cùng bàn ăn trưa.

Teachers often say birds of a feather flock together about students who always work in groups.

Giáo viên thường nói "**ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**" về những học sinh luôn làm việc nhóm với nhau.

You can tell birds of a feather flock together just by looking at how all the artists hang out after class.

Chỉ cần nhìn các nghệ sĩ tụ tập sau giờ học là biết ngay "**ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**".

I guess birds of a feather flock together; that's why all the pranksters are best friends now.

Có lẽ **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã** nên tất cả những người hay đùa giỡn giờ là bạn thân với nhau.

Whenever there's trouble, remember: birds of a feather flock together—they probably planned it as a group.

Hễ có rắc rối gì thì nhớ: **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**—chắc chúng đã bàn nhau rồi.