कोई भी शब्द लिखें!

"been keeping out of trouble" Vietnamese में

tránh rắc rốikhông gặp rắc rối

परिभाषा

Cách nói thân mật khi ai đó không gặp phải rắc rối hay làm điều gì xấu gần đây.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, thường khi trả lời "Bạn dạo này thế nào?" Không chỉ nói về rắc rối pháp lý mà cả những điều phiền toái nhỏ nhặt.

उदाहरण

I've been keeping out of trouble lately.

Gần đây tôi **tránh rắc rối** rất tốt.

He has been keeping out of trouble at school.

Cậu ấy **không gặp rắc rối** ở trường.

Have you been keeping out of trouble?

Bạn **tránh rắc rối** đấy chứ?

Yeah, I've been keeping out of trouble for once!

Ừ, lần này tôi **không gặp rắc rối** đâu!

You know me—always been keeping out of trouble, more or less.

Bạn biết tôi mà—luôn **tránh rắc rối**, ít nhiều.

It's a miracle I've been keeping out of trouble this week.

Tuần này tôi **không gặp rắc rối** thật là kỳ diệu.