"awfully" Vietnamese में
rấtcực kỳtệ hại
परिभाषा
Một trạng từ diễn tả mức độ rất lớn, thường dùng để nói 'rất' hoặc 'cực kỳ'. Đôi khi, nó có nghĩa là 'tệ hại' hoặc 'tồi tệ'.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn đạt cảm xúc mạnh: 'awfully sorry' = rất xin lỗi, 'awfully wrong' = quá tệ.
उदाहरण
The baby is awfully quiet today.
Hôm nay em bé **rất** yên lặng.
I'm awfully sorry.
Tôi **rất** xin lỗi.
This bag is awfully heavy.
Cái túi này **rất** nặng.
That's awfully kind of you.
Bạn **cực kỳ** tốt bụng.
We arrived awfully late because of traffic.
Chúng tôi đến **rất** trễ vì kẹt xe.
Something went awfully wrong with the plan.
Đã có điều gì đó **tệ hại** xảy ra với kế hoạch.