कोई भी शब्द लिखें!

"asserts" Vietnamese में

khẳng địnhquả quyếttuyên bố mạnh mẽ

परिभाषा

Khẳng định một điều gì đó một cách mạnh mẽ và rõ ràng như một sự thật, thường với sự tự tin. Cũng có thể dùng khi thể hiện quyền lợi hoặc ý kiến một cách dứt khoát.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Assert' trang trọng hơn 'nói' hoặc 'kể', thường dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý: 'asserts his innocence', 'assert rights'. Thể hiện sự tự tin hoặc khẳng định quyền lợi.

उदाहरण

He asserts that he was at home all night.

Anh ấy **khẳng định** rằng mình đã ở nhà suốt cả đêm.

She asserts her opinion with confidence.

Cô ấy **khẳng định** ý kiến của mình với sự tự tin.

The company asserts its right to protect its brand.

Công ty **khẳng định** quyền bảo vệ thương hiệu của mình.

He strongly asserts his innocence, even without evidence.

Anh ấy vẫn mạnh mẽ **khẳng định** mình vô tội dù không có bằng chứng.

Whenever someone challenges her, she calmly asserts her stance.

Mỗi khi có ai đó thách thức, cô ấy bình tĩnh **khẳng định** lập trường của mình.

The report asserts there was no wrongdoing by the team.

Báo cáo **khẳng định** không có sai phạm nào của đội.