"assertive" Vietnamese में
परिभाषा
Thể hiện sự tự tin, dám nói lên ý kiến và nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hống hách.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Assertive' luôn mang nghĩa tích cực; thể hiện sự tôn trọng bản thân và người khác. Đối ngược với 'aggressive' (quá mạnh bạo) và 'passive' (thụ động). Hay đi với: 'assertive communication', 'an assertive tone'.
उदाहरण
Try to be more assertive in meetings.
Hãy cố gắng **quyết đoán** hơn trong các cuộc họp.
Being assertive helps you get what you need.
**Quyết đoán** giúp bạn đạt được điều mình cần.
She gave an assertive answer to the question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **quyết đoán** cho câu hỏi đó.
If you're not assertive, people might take advantage of you.
Nếu bạn không **quyết đoán**, người khác có thể lợi dụng bạn.
Her assertive communication style gets results without making anyone feel bad.
Phong cách giao tiếp **quyết đoán** của cô ấy đem lại kết quả mà không làm ai cảm thấy khó chịu.
"Don't mistake being assertive for being rude," he said.
"Đừng nhầm giữa việc **quyết đoán** với thô lỗ," anh ấy nói.