"as i expected" Vietnamese में
như tôi đã nghĩnhư tôi đã dự đoán
परिभाषा
Điều gì đó xảy ra đúng như bạn đã nghĩ hoặc dự đoán trước.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Có thể thay bằng 'đúng như tôi dự đoán' hoặc 'đúng như tôi nghĩ'.
उदाहरण
As I expected, the test was easy.
Bài kiểm tra dễ, **như tôi đã nghĩ**.
The weather is sunny today, as I expected.
Hôm nay trời nắng, **như tôi đã nghĩ**.
She arrived late, as I expected.
Cô ấy đến muộn, **như tôi đã dự đoán**.
The movie ended exactly as I expected—with a huge twist.
Bộ phim kết thúc đúng **như tôi đã nghĩ**—với một cú twist lớn.
He didn’t apologize, as I expected.
Anh ấy không xin lỗi, **như tôi đã dự đoán**.
The meeting was boring, as I expected—nothing new was discussed.
Cuộc họp rất chán, **như tôi đã nghĩ**—không có gì mới được bàn.