"arise out of" Vietnamese में
परिभाषा
Xảy ra do kết quả của điều gì đó; được gây ra hoặc kích hoạt bởi một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, như pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh. Thường đi sau bởi cụm danh từ: 'arise out of một tranh chấp'. Gần giống 'result from', nhưng nhấn mạnh sự phát sinh tự nhiên từ nguyên nhân.
उदाहरण
Many accidents arise out of careless driving.
Nhiều tai nạn **phát sinh từ** việc lái xe bất cẩn.
Her fear arises out of past experiences.
Nỗi sợ của cô ấy **phát sinh từ** những trải nghiệm trước đây.
Conflicts sometimes arise out of misunderstandings.
Xung đột đôi khi **phát sinh từ** hiểu lầm.
Legal issues can arise out of simple mistakes.
Vấn đề pháp lý có thể **phát sinh từ** những sai lầm nhỏ.
All the stress really arises out of last-minute changes.
Tất cả căng thẳng thực sự **phát sinh từ** những thay đổi phút chót.
Sometimes the best ideas arise out of unexpected conversations.
Đôi khi những ý tưởng hay nhất **phát sinh từ** cuộc trò chuyện bất ngờ.