"a taste of your own medicine" Vietnamese में
परिभाषा
Ai đó bị đối xử xấu lại theo đúng cách họ từng làm với người khác, để họ cảm nhận được cảm giác đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Mang sắc thái mỉa mai, hài hước hoặc phê phán. Thường dùng khi ai đó bị 'nghiệp quật', không dùng trong trường hợp gây hại nghiêm trọng.
उदाहरण
He was always rude, but now he got a taste of his own medicine.
Anh ta lúc nào cũng thô lỗ, nhưng giờ đã nếm được **gậy ông đập lưng ông**.
She finally got a taste of her own medicine when her friends ignored her.
Cô ấy cuối cùng cũng nhận **gậy ông đập lưng ông** khi bạn bè phớt lờ cô.
The boss received a taste of his own medicine when his plan failed.
Sếp cũng đã nhận lại **gậy ông đập lưng ông** khi kế hoạch của ông ấy thất bại.
Karma caught up with him — he finally got a taste of his own medicine.
Nghiệp đã đến với anh ta — cuối cùng anh ấy cũng nhận **gậy ông đập lưng ông**.
After months of gossiping about everyone, Lisa got a taste of her own medicine when rumors started about her.
Sau nhiều tháng ngồi lê đôi mách về mọi người, Lisa đã nhận lại **gậy ông đập lưng ông** khi tin đồn xuất hiện về chính cô.
Wow, he doesn’t like it when people interrupt him — finally, a taste of his own medicine!
Wow, anh ta không thích bị ngắt lời — cuối cùng cũng **gậy ông đập lưng ông**!